phân lớp

phân lớp

Giáo viên phân lớp học sinh theo trình độ để có phương pháp dạy phù hợp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Phân loại học):

    • Một cấp bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, nằm dưới Lớp (Class) trên Bộ (Order). được dùng để chia một Lớp lớn thành các nhóm nhỏ hơn, chung nhiều đặc điểm hơn.
  2. Động từ:

    • Hành động chia, sắp xếp một nhóm đối tượng thành các lớp, tầng hoặc nhóm nhỏ hơn dựa trên những tiêu chí hoặc đặc điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong phân loại động vật, lớp Thú (Mammalia) được chia thành các phân lớp như Thú nhau thai Thú đơn huyệt.
    • "Phân lớp" một đơn vị phân loại quan trọng giúp các nhà khoa học sắp xếp sự đa dạng sinh học một cách hệ thống.
  • Động từ:

    • Giáo viên phân lớp học sinh theo trình độ để phương pháp dạy phù hợp.
    • Chúng ta cần phân lớp dữ liệu một cách cẩn thận trước khi đưa vào phân tích.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học dữ liệu máy học: Thuật ngữ "phân lớp" thường được dùng để chỉ các thuật toán phân loại (classification algorithms), nhiệm vụ gán nhãn hoặc phân chia dữ liệu vào các lớp (categories) đã định trước.

    • Mô hình này sử dụng kỹ thuật phân lớp để nhận diện chữ viết tay.
  • Trong địa chất học: Chỉ sự sắp xếp, cấu tạo thành từng lớp, từng tầng của các loại đất đá.

    • Cấu trúc phân lớp rõ ràng của phiến đá cho thấy được hình thành qua nhiều thời kỳ.
Biến thể từ liên quan
  • Sự phân lớp (danh từ): Chỉ hành động hoặc kết quả của việc phân chia thành lớp.
  • Phân loại (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc sắp xếp thành các loại, hạng mục nói chung.
  • Lớp (danh từ): Cấp bậc phân loại cao hơn Phân lớp.
  • Phân bộ (danh từ): Cấp bậc phân loại thấp hơn Phân lớp.
Từ đồng nghĩa
  • Chia nhóm (động từ, nghĩa tổng quát).
  • Phân hạng (động từ, nhấn mạnh đến việc xếp hạng).
  • Phân cấp (động từ, nhấn mạnh đến thứ bậc).
Các cụm từ liên quan
  • Phân lớp đối tượng: Chỉ việc phân chia các đối tượng trong lập trình hướng đối tượng thành các cấp bậc kế thừa.
  • Phân lớp xã hội: Chỉ sự phân tầng, phân chia các giai tầng trong xã hội.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phân lớp" với nghĩa bóng.